đột quỵ là bệnh gì? vì sao bị đột quỵ? nên làm thế nào khi có người đột quỵ
Đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra khi nguồn cung cấp máu đến một phần não bị chặn hoặc giảm đi. Điều này khiến các mô não không nhận được oxy và chất dinh dưỡng. Các tế bào não bắt đầu chết chỉ trong vài phút. Một loại đột quỵ khác là đột quỵ xuất huyết. Nó xảy ra khi một mạch máu trong não bị rò rỉ hoặc vỡ, gây chảy máu trong não. Máu làm tăng áp lực lên các tế bào não và gây tổn thương cho chúng.
Đột quỵ là một tình trạng cấp cứu y tế. Việc được điều trị y tế ngay lập tức là vô cùng quan trọng. Nhận được sự trợ giúp y tế khẩn cấp kịp thời có thể giảm bớt tổn thương não và các biến chứng khác của đột quỵ.
Các triệu chứng
Nếu bạn thấy xuất hiện các triệu chứng đột quỵ như trên, hãy gọi xe cứu thương và đến bệnh viện càng sớm càng tốt.
Không phải vài phút mà là vài giờ
nguyên tắc là phải để người bệnh nằm xuống để duy trì lưu thông máu đến não. Nếu người bệnh bị mất ý thức, hãy đặt họ nằm nghiêng sang một bên để giúp việc thở dễ dàng hơn và tránh bị sặc nếu họ nôn mửa
Đối với bệnh nhồi máu não (đột quỵ do thiếu máu cục bộ), có một phương pháp điều trị đặc biệt (liệu pháp tiêm tĩnh mạch t-PA) chỉ có thể thực hiện cho bệnh nhân trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát. Nếu mạch máu lớn trong não bị tắc và triệu chứng nặng, bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật lấy cục máu đông bằng ống thông (can thiệp lấy huyết khối). Cả hai phương pháp này đều đạt hiệu quả cao nhất khi thực hiện càng sớm càng tốt, giúp giảm thiểu tối đa các di chứng sau này. Nếu để quá lâu, dù có tái thông mạch máu thì các triệu chứng cũng khó cải thiện, vì vậy điều trị sớm là cực kỳ quan trọng.
Đặc biệt, nếu triệu chứng xuất hiện vào ban đêm khi bạn thức giấc hoặc trước khi đi ngủ, đừng chần chừ quan sát thêm mà hãy gọi ngay xe cứu thương. Ngay cả khi các triệu chứng tạm thời thuyên giảm, đó vẫn có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm của một cơn nhồi máu não nghiêm trọng.
Có một câu nói nổi tiếng là "Time is brain" (Thời gian là não) để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian trong điều trị đột quỵ. Người ta ước tính rằng với mỗi phút điều trị chậm trễ, não bộ sẽ mất đi khoảng 1,9 triệu tế bào thần kinh. Điều đó cho thấy việc cấp cứu nhanh chóng quan trọng đến mức nào.
-
“Time is brain” (Thời gian là não)
-
1.900.000 tế bào bị mất đi mỗi phút.
Nếu bạn hoặc người bên cạnh có dấu hiệu bị đột quỵ, hãy chú ý đến thời điểm các triệu chứng bắt đầu. Một số phương pháp điều trị sẽ hiệu quả nhất nếu được thực hiện ngay sau khi đột quỵ khởi phát.
Các triệu chứng của đột quỵ bao gồm:
-
Khó nói và khó hiểu lời người khác: Người bị đột quỵ có thể cảm thấy lú lẫn, nói đớ hoặc không hiểu người khác đang nói gì.

-
Tê, yếu hoặc liệt ở mặt, cánh tay hoặc chân: Tình trạng này thường chỉ xảy ra ở một bên cơ thể. Bạn có thể yêu cầu người đó thử giơ cả hai tay lên cao; nếu một cánh tay bắt đầu rơi xuống, đó có thể là dấu hiệu của đột quỵ. Ngoài ra, một bên miệng có thể bị xệ xuống khi họ cố gắng mỉm cười.

-
Gặp vấn đề về thị lực ở một hoặc cả hai mắt: Người đó có thể đột ngột bị nhìn mờ hoặc tối sầm ở một hoặc cả hai mắt, hoặc nhìn một thành hai (nhìn đôi).

-
Đau đầu: Một cơn đau đầu đột ngột và dữ dội có thể là triệu chứng của đột quỵ. Đi kèm với cơn đau đầu có thể là nôn mửa, chóng mặt và thay đổi trạng thái ý thức (mất tỉnh táo).

-
Khó khăn khi đi lại: Người bị đột quỵ có thể bị vấp ngã hoặc mất thăng bằng, mất khả năng phối hợp cơ thể.

Nguyên nhân
Có hai nguyên nhân chính gây ra đột quỵ. Đột quỵ do thiếu máu cục bộ là do một động mạch trong não bị tắc nghẽn. Đột quỵ xuất huyết là do mạch máu trong não bị rò rỉ hoặc vỡ. Một số người có thể chỉ bị gián đoạn lưu lượng máu đến não trong thời gian ngắn, được gọi là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). TIA không gây ra các triệu chứng kéo dài.
Đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất. Nó xảy ra khi các mạch máu trong não bị hẹp lại hoặc bị tắc nghẽn. Điều này làm giảm lưu lượng máu, được gọi là tình trạng thiếu máu cục bộ. Các mạch máu bị tắc hoặc hẹp có thể là do mảng bám chất béo tích tụ bên trong. Hoặc chúng có thể do cục máu đông hay các mảnh vụn khác di chuyển theo dòng máu, thường là từ tim, gây ra. Đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra khi các mảng bám, cục máu đông hoặc mảnh vụn này bị kẹt lại trong mạch máu não.
Nguồn: Facebook bệnh viện bãi cháy
Đột quỵ xuất huyết
Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi một mạch máu trong não bị rò rỉ hoặc vỡ. Tình trạng chảy máu bên trong não (xuất huyết não) có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến mạch máu. Các yếu tố liên quan đến đột quỵ xuất huyết bao gồm:
-
Cao huyết áp không được kiểm soát.
-
Sử dụng quá liều thuốc làm loãng máu (thuốc chống đông máu).
-
Các điểm yếu trên thành mạch máu bị phình ra, gọi là phình động mạch.
-
Chấn thương đầu, ví dụ như do tai nạn giao thông.
-
Sự tích tụ protein trong thành mạch máu khiến chúng trở nên yếu đi (bệnh mạch máu não dạng amyloid).
-
Đột quỵ do thiếu máu cục bộ dẫn đến biến chứng xuất huyết não.
Một nguyên nhân ít phổ biến hơn gây chảy máu não là sự vỡ của dị dạng động tĩnh mạch (AVM). AVM là một búi mạch máu bất thường với thành mạch mỏng.
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là một giai đoạn tạm thời xuất hiện các triệu chứng giống như đột quỵ, nhưng TIA không gây tổn thương vĩnh viễn. TIA xảy ra do lưu lượng máu đến một phần não bị giảm tạm thời. Tình trạng này có thể chỉ kéo dài trong khoảng năm phút. TIA đôi khi còn được gọi là "đột quỵ nhẹ" hoặc "đột quỵ nhỏ".
TIA xảy ra khi một cục máu đông hoặc mảng bám chất béo làm giảm hoặc chặn lưu lượng máu đến một phần của hệ thần kinh.
Hãy đi cấp cứu ngay cả khi bạn nghĩ rằng mình chỉ bị TIA. Bạn không thể phân biệt được mình đang bị đột quỵ hay TIA chỉ dựa trên các triệu chứng. Nếu bạn đã từng bị TIA, điều đó có nghĩa là bạn có thể có một động mạch dẫn lên não đang bị tắc nghẽn hoặc thu hẹp một phần. Việc từng bị TIA sẽ làm tăng nguy cơ bạn bị đột quỵ trong tương lai.
Các yếu tố rủi ro
Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ bị đột quỵ. Các yếu tố rủi ro có khả năng kiểm soát được bao gồm:
Yếu tố rủi ro từ lối sống
-
Thừa cân hoặc béo phì.
-
Ít vận động thể chất.
-
Uống nhiều rượu bia hoặc uống rượu (uống quá nhiều trong thời gian ngắn).
-
Sử dụng các chất kích thích bất hợp pháp như cocaine và methamphetamine.
- Hút thuốc lá hoặc hít phải khói thuốc thụ động.
- Ô nhiễm không khí
Yếu tố rủi ro về sức khỏe
-
Cao huyết áp.
-
Suy giảm chức năng thận.
-
Cholesterol LDL (cholesterol xấu) cao.
-
Bệnh tiểu đường.
-
Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.
-
Các bệnh về tim mạch, bao gồm suy tim, dị tật tim, nhiễm trùng tim hoặc nhịp tim không đều (như rung tâm nhĩ).
Các yếu tố khác liên quan đến nguy cơ đột quỵ cao hơn bao gồm:
-
Tuổi tác: Những người từ 55 tuổi trở lên có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn so với người trẻ tuổi.
-
Chủng tộc hoặc sắc tộc: Người Mỹ gốc Phi và người gốc Tây Ban Nha (Hispanic) có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn so với các chủng tộc hoặc sắc tộc khác. Cụ thể, theo dữ liệu từ CDC Hoa Kỳ, tỷ lệ tử vong do đột quỵ ở người Mỹ gốc Phi cao hơn khoảng 45% so với người da trắng không phải gốc Tây Ban Nha.
-
Giới tính: Nam giới có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn nữ giới. Tuy nhiên, phụ nữ thường lớn tuổi hơn khi bị đột quỵ và họ có nhiều khả năng tử vong do đột quỵ hơn nam giới.
-
Hormone: Sử dụng thuốc tránh thai hoặc các liệu pháp hormone có chứa estrogen có thể làm tăng nguy cơ này.
Các biến chứng
Đột quỵ đôi khi có thể gây ra tình trạng tàn tật tạm thời hoặc vĩnh viễn. Các biến chứng phụ thuộc vào thời gian não thiếu lưu lượng máu và phần nào của não bị ảnh hưởng. Các biến chứng có thể bao gồm:
-
Mất khả năng cử động cơ, hay còn gọi là liệt: Bạn có thể bị liệt một bên cơ thể. Hoặc bạn có thể mất kiểm soát một số nhóm cơ nhất định, chẳng hạn như cơ ở một bên mặt hoặc một cánh tay.
-
Khó nói hoặc khó nuốt: Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến các cơ ở miệng và họng. Điều này khiến việc nói rõ ràng, nuốt hoặc ăn uống trở nên khó khăn. Bạn cũng có thể gặp vấn đề về ngôn ngữ, bao gồm khả năng nói hoặc hiểu lời nói, cũng như đọc hoặc viết.
-
Mất trí nhớ hoặc khó khăn trong suy nghĩ: Nhiều người sau khi bị đột quỵ gặp phải tình trạng suy giảm trí nhớ. Những người khác có thể khó suy nghĩ, lập luận, đưa ra phán đoán và hiểu các khái niệm.
-
Các triệu chứng về cảm xúc: Người từng bị đột quỵ có thể gặp khó khăn hơn trong việc kiểm soát cảm xúc của mình, hoặc họ có thể phát triển bệnh trầm cảm.
-
Đau đớn: Cảm giác đau, tê hoặc các cảm giác lạ có thể xuất hiện ở những bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi đột quỵ. Ví dụ, nếu đột quỵ khiến bạn mất cảm giác ở tay trái, bạn có thể cảm thấy tê rần hoặc ngứa ran ở cánh tay đó.
-
Thay đổi về hành vi và khả năng tự chăm sóc: Người từng bị đột quỵ có thể trở nên thu mình hơn. Họ cũng có thể cần sự giúp đỡ trong việc vệ sinh cá nhân và thực hiện các công việc hàng ngày.
Dưới đây là bản dịch sang tiếng Việt với từ ngữ đơn giản, dễ hiểu:
Phòng ngừa
Bạn có thể thực hiện các bước để phòng ngừa đột quỵ. Điều quan trọng là phải biết các yếu tố rủi ro của bản thân và tuân theo lời khuyên của chuyên gia y tế về lối sống lành mạnh. Nếu bạn từng bị đột quỵ, các biện pháp này có thể giúp ngăn ngừa tái phát. Nếu bạn từng bị cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), những bước này có thể giúp giảm nguy cơ bị đột quỵ trong tương lai. Sự chăm sóc theo dõi tại bệnh viện và sau khi xuất viện cũng đóng vai trò quan trọng.
Nhiều chiến lược phòng ngừa đột quỵ cũng giống như cách phòng ngừa bệnh tim. Nhìn chung, các khuyến nghị về lối sống lành mạnh bao gồm:
-
Kiểm soát cao huyết áp (tăng huyết áp): Đây là một trong những việc quan trọng nhất bạn có thể làm để giảm nguy cơ đột quỵ. Nếu đã từng bị đột quỵ, việc hạ huyết áp có thể giúp ngăn ngừa TIA hoặc đột quỵ trong tương lai. Thay đổi lối sống và dùng thuốc thường được sử dụng để điều trị cao huyết áp.
-
Giảm lượng cholesterol và chất béo bão hòa trong chế độ ăn: Ăn ít cholesterol và chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa (trans fat), có thể làm giảm sự tích tụ trong động mạch. Nếu không thể kiểm soát cholesterol chỉ bằng chế độ ăn, bạn có thể cần dùng thuốc hạ cholesterol.
-
Ngừng sử dụng thuốc lá: Hút thuốc làm tăng nguy cơ đột quỵ cho cả người hút và người hít phải khói thuốc thụ động. Bỏ thuốc lá sẽ làm giảm nguy cơ của bạn.
-
Quản lý bệnh tiểu đường: Chế độ ăn uống, tập thể dục và giảm cân có thể giúp bạn giữ lượng đường trong máu ở mức ổn định. Nếu lối sống chưa đủ để kiểm soát đường huyết, bác sĩ có thể kê đơn thuốc điều trị tiểu đường.
-
Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân góp phần gây ra các yếu tố rủi ro đột quỵ khác như cao huyết áp, bệnh tim mạch và tiểu đường.
-
Ăn nhiều trái cây và rau xanh: Ăn từ năm khẩu phần trái cây hoặc rau xanh trở lên mỗi ngày có thể giảm nguy cơ đột quỵ. Chế độ ăn Địa Trung Hải (ưu tiên dầu ô liu, trái cây, các loại hạt, rau và ngũ cốc nguyên hạt) có thể rất hữu ích.
-
Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục nhịp điệu (aerobic) giúp giảm nguy cơ đột quỵ theo nhiều cách. Nó làm giảm huyết áp, tăng cholesterol tốt và cải thiện sức khỏe tim mạch, mạch máu. Nó cũng giúp bạn giảm cân, kiểm soát tiểu đường và giảm căng thẳng. Hãy cố gắng tập ít nhất 30 phút hoạt động thể chất vừa phải trong hầu hết các ngày trong tuần. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị nên tập 150 phút hoạt động aerobic cường độ vừa phải hoặc 75 phút cường độ mạnh mỗi tuần. Các hoạt động vừa phải bao gồm: đi bộ, chạy bộ nhẹ, bơi lội và đạp xe.
-
Uống rượu có chừng mực: Uống quá nhiều rượu làm tăng nguy cơ cao huyết áp, đột quỵ do thiếu máu cục bộ và đột quỵ xuất huyết. Rượu cũng có thể tương tác với các loại thuốc bạn đang dùng. Tuy nhiên, uống một lượng nhỏ đến vừa phải (khoảng một ly mỗi ngày) có thể giúp ngăn ngừa đột quỵ do thiếu máu cục bộ và giảm khả năng đông máu. Hãy trao đổi với bác sĩ về mức độ phù hợp với bạn.
-
Điều trị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA): Đây là một rối loạn giấc ngủ khiến bạn ngừng thở trong thời gian ngắn nhiều lần khi ngủ. Nếu có triệu chứng OSA, bác sĩ có thể đề nghị bạn thực hiện đo đa ký giấc ngủ. Việc điều trị thường bao gồm sử dụng một thiết bị cung cấp áp lực khí dương qua mặt nạ để giữ đường thở mở trong khi ngủ.
-
Không sử dụng chất kích thích bất hợp pháp: Một số chất như cocaine và methamphetamine là những yếu tố rủi ro đã được xác định gây ra TIA hoặc đột quỵ.
Nguồn:
https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/stroke/symptoms-causes/syc-20350113
https://www.ohsu.edu/brain-institute/understanding-stroke
https://www.chp.gov.hk/tc/static/90076.html
https://www.ncvc.go.jp/hospital/pub/knowledge/disease/stroke-2/