Thông số phin lọc AMS
Nguyễn Hồng Thái
Thứ Ba,
07/07/2026
1 phút đọc
Nội dung bài viết
| Loại Phin lọc | Yêu cầu thời gian bảo vệ tối thiểu | Kết quả thử nghiệm đạt được | |||
| Loại A (Khí hữu cơ) | ≥ 60 phút | > 60 phút |
A8510. A420
|
A8530
|
A8560
|
| Loại B (Khí vô cơ) | ≥ 25 phút | > 25 phút | A8530![]() |
A8560
|
|
| Loại E (Khí axit như SO2) | ≥ 25 phút | > 25 phút |
A8530
|
A8560![]() |
|
| Loại K (Amoniac & các dẫn xuất) | ≥ 25 phút | > 25 phút |
A8560
|
||
| Xyanua | Chưa có |
Chưa có |
|||
|
|



